2021-09-20 11:00:03 Find the results of "

to gamble

" for you

To gamble là gì, Nghĩa của từ To gamble | Từ điển Anh - Nhật - ...

To gambol. ... Mục lục 1 iK,v1 1.1 ふざける [不山戯る] 2 v1 2.1 ざれる [戯れる] 2.2 ふざける [巫山戯る] 2.3 たわむれる [戯れる] 2.4. ... To garnish. ... To gasp.

To gamble | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Kết quả tìm kiếm cho “To gambleTo gamble away one's fortune :, to gamble away one's fortune, đánh bạc đến nỗi sạt nghiệp, sạt nghiệp vì cờ bạc To go on the gamble : to go on the gamble, mê cờ bạc

Gamble

Our goal is to use every opportunity we have—no matter how small—to set change in motion.

gamble' trong từ điển Lạc ...

gamble. ['gæmbl] ... việc đánh bạc; việc mạo hiểm may rủi, được ăn cả ngã về không; việc làm liều mưu đồ ăn to (đầu cơ buôn bán ...

gamble – Wiktionary tiếng Việt

gamble /ˈɡæm.bəl/ ... việc mạo hiểm được ăn cả ngã về không; việc làm liều mưu đồ ăn to (đầu cơ buôn bán... )